DIGIT ONE 1500

DIGIT ONE được đặc trưng bởi tính nhẹ nhàng, tính di động và tính mô đun, cũng như đáng chú ý với chất lượng âm thanh ấn tượng, chất lượng âm thanh và âm thanh rõ nét. Các hệ thống có thể được cấu hình theo nhiều cách khác nhau để cung cấp năng lượng từ 1000W đến 3000W RMS. Sự linh hoạt này làm cho DIGIT ONE trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho một loạt các ứng dụng bao gồm dàn nhạc hay dàn nhạc, biểu diễn khiêu vũ và cài đặt.

Call

Tag :

Mô tả sản phẩm

DIGIT ONE được đặc trưng bởi tính nhẹ nhàng, tính di động và tính mô đun, cũng như đáng chú ý với chất lượng âm thanh ấn tượng, chất lượng âm thanh và âm thanh rõ nét. Các hệ thống có thể được cấu hình theo nhiều cách khác nhau để cung cấp năng lượng từ 1000W đến 3000W RMS. Sự linh hoạt này làm cho DIGIT ONE trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho một loạt các ứng dụng bao gồm dàn nhạc hay dàn nhạc, biểu diễn khiêu vũ và cài đặt.

DIGIT loạt tăng cường cam kết của công ty để tạo ra và phát triển hệ thống tăng cường âm thanh luôn luôn phản ánh nhu cầu của thị trường. Với kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ hơn, hệ thống thân thiện với giao thông phù hợp với nhiều ứng dụng.

Mọi khía cạnh đã được nghiên cứu và phát triển một cách cẩn thận, từ nguồn điện SWITCHING và bộ khuếch đại DIGITAL đến các tủ gỗ - một quy trình liên quan đến các kỹ sư và kỹ thuật viên có trình độ cao, các công nghệ hàng đầu và các cộng tác chuyên gia. Kết quả là một dòng sản phẩm chất lượng cao hoàn toàn không có sự thỏa hiệp

Thông số kỹ thuật
Digit One Sat  
Frequency response 140 Hz-  20 kHz
Sensitivity @ 1W/1m 96.0  dBSPL
SPL max (calc.) 120.0  dBSPL
Crossover Passive - 18dB/octave
  2.2 kHz
LF Transducer Four     4" Woofer
  Ferrite magnet circuit
  Voice coil diameter 25 mm
HF Transducer Compression Driver 1" Throat
  Voice Coil diameter: 25 mm
  90°x90° (H x V) horn Constant directivity
Power Handling (Continuous/Peak) 300W/450W
Connection Speakon Input
Nominal Impedance (Passive) 4 Ω
Controls No control
Box 12 mm Plywood
  2 way
  Top hat composed
  of welded steel tube ø 36 mm, h=77 mm
Weight kg 7
Dimensions (LxDxH) 133 x 574 x 155 mm

Digit One Sub  
Frequency response 45 Hz-  140 Hz
Sensitivity @ 1W/1m 96.0  dBSPL
SPL max (calc.) 123.0  dBSPL
Crossover Electronic - 24dB/octave  140 Hz
LF Transducer 10" Woofer
  Ferrite magnet circuit
  Voice coil diameter 65 mm
Power Handling (Continuous/Peak) 500W/950W
Connection XLR line in (2), Speakon Output (3)
  XLR Output (2)
Impedance 22 kΩ @ 1 kHz for XLR line
Input sensitivity XLR Line 0 dBu (0.775 Vrms)
  in balance mode
Controls Main Volume, Ground Lift Switch
  Mono/Stereo Switch, Passive Sub Switch
Box 18 mm Plywood
  bass reflex
  Top hat composed
  of welded steel tube ø 36 mm, h=77 mm
Weight kg 15,5
Dimensions (LxDxH) 316 x 476 x 480 mm

Digit One Sub Pass

 
Frequency response 45 Hz-  140 Hz
Sensitivity @ 1W/1m 96.0  dBSPL
SPL max (calc.) 123.0  dBSPL
Crossover Electronic - 24dB/octave  140 Hz
LF Transducer 10" Woofer
  Ferrite magnet circuit
  Voice coil diameter 65 mm
Power Handling (Continuous/Peak) 500W/950W
Connection Speakon Input
Nominal Impedance (Passive) 8 Ω
Controls Main Volume, Ground Lift Switch
  Mono/Stereo Switch, Passive Sub Switch
Box 18 mm Plywood
  bass reflex
  Top hat composed
  of welded steel tube ø 36 mm, h=77 mm
Weight kg 12,5
Dimensions (LxDxH) 316 x 476 x 480 mm

 
Hình ảnh
Ý kiến của bạn
Đánh giá